Khi quan chức và doanh nghiệp bắt tay trong bóng tối
Vụ án “Bầu” Đoan (Cao Tiến Đoan) ở Thanh Hóa hiện đang gây chấn động dư luận. Xuất phát từ bóng đá, vị doanh nhân này nhanh chóng trở thành “ông trùm dự án”, đã lôi kéo nhiều quan chức trong bộ máy tỉnh, sở, ngành vào vòng xoáy lợi ích…

Nhưng Bầu Đoan không phải là trường hợp đầu tiên. Trước đó, hàng loạt vụ án lớn đã cho thấy mô hình quen thuộc: Doanh nghiệp cơ hội kết hợp với quan chức tha hóa, biến của công thành của riêng.
Vũ “nhôm”, tức Phan Văn Anh Vũ, là ví dụ điển hình. Dưới vỏ bọc doanh nhân, nhờ “ô dù” trong cơ quan công an, Vũ đã thâu tóm hàng loạt khu “đất vàng” ở Đà Nẵng và TP HCM với giá rẻ mạt, gây thất thoát hàng nghìn tỷ đồng. Điều đáng lo hơn, nhiều cán bộ cấp cao từng có nhiệm vụ bảo vệ pháp luật lại trở thành lá chắn cho hành vi phạm pháp. Vụ án này không chỉ làm chảy máu tài sản công mà còn giáng đòn nặng nề vào niềm tin của người dân.
Út “trọc”, tức Đinh Ngọc Hệ, cũng lợi dụng quan hệ trong quân đội để lập ra các công ty “sân sau”, thao túng dự án BOT, xăng dầu, thậm chí cả việc cấp biển số xe quân đội. BOT vốn là công cụ huy động vốn xã hội cho hạ tầng, nhưng dưới bàn tay thao túng ấy, nó biến thành gánh nặng: phí chồng phí, chất lượng không tương xứng, gây bức xúc cho người dân và khó khăn cho doanh nghiệp vận tải.
Trịnh Văn Quyết, cựu Chủ tịch FLC, lại chọn con đường thao túng thị trường chứng khoán. Những cú “bán chui” hàng chục triệu cổ phiếu đem về lợi nhuận khổng lồ cho cá nhân, nhưng đẩy hàng chục nghìn nhà đầu tư nhỏ lẻ vào cảnh trắng tay. Khi Quyết bị bắt, thị trường chứng khoán rung lắc, vốn hóa “bốc hơi” hàng ngàn tỷ đồng, minh chứng rõ rệt cho cái giá đắt đỏ của sự dung túng, tiếp tay.
Hậu “pháo”, ông Nguyễn Văn Hậu của Tập đoàn Phúc Sơn, lại mở rộng đế chế bằng con đường “bôi trơn”. Hệ thống “mạng lưới hối lộ” của ông ta trải dài từ Bắc vào Nam, từ Phú Thọ, Bắc Ninh đến Khánh Hòa. Mỗi dự án mua chuộc thành công là một nhát cắt vào kỷ cương quản lý nhà nước, để lại hàng loạt quan chức sa lưới pháp luật, trong khi niềm tin công chúng thêm sứt mẻ.
Nhìn lại từ Vũ “nhôm”, Út “trọc”, Trịnh Văn Quyết, Hậu “pháo” cho đến Bầu Đoan, mẫu số chung vẫn lặp lại: doanh nghiệp tìm cách trục lợi, quan chức tiếp tay, còn xã hội phải trả giá bằng thất thoát khổng lồ và niềm tin rạn nứt. Nếu không có các vụ án lớn bị khui ra, những mạng lưới lợi ích nhóm này sẽ tiếp tục hút cạn nguồn lực quốc gia, kìm hãm phát triển lâu dài.
Vì sao “cửa sau, sân sau” tồn tại dai dẳng?
“Cửa sau, sân sau” không phải là hiện tượng mới, nhưng nó vẫn tồn tại dai dẳng và gây tổn hại lớn cho sự phát triển quốc gia. Vấn đề này không thể lý giải bằng một nguyên nhân duy nhất, mà đến từ nhiều tầng nấc. Trong đó, ba nguyên nhân nổi bật nhất là: kẽ hở cơ chế, trách nhiệm người đứng đầu và sự suy thoái đạo đức công vụ.
Thứ nhất, kẽ hở cơ chế: Những lĩnh vực ngàn tỷ như đất đai, đầu tư công, khai thác khoáng sản vốn đòi hỏi sự minh bạch và giám sát chặt chẽ, lại thường vận hành trong cơ chế “xin – cho”. Hệ thống pháp luật chồng chéo, quy định mập mờ khiến các quyết định hành chính dễ bị “bẻ cong” theo lợi ích cục bộ. Khi một dự án, một mảnh đất, hay một mỏ khoáng sản có thể được định đoạt chỉ bằng chữ ký, thì cơ hội cho “chạy chọt”, “bôi trơn” trở nên quá dễ dàng. Chính từ những khoảng tối của cơ chế này, “cửa sau, sân sau” mới có đất sống, lan rộng thành những “luật ngầm” mà ai cũng biết nhưng khó xóa bỏ.
Thứ hai, trách nhiệm người đứng đầu: Nhiều vụ án lớn cho thấy, khi người đứng đầu buông lỏng quản lý hoặc thậm chí đồng lõa, cả hệ thống bên dưới sẽ bị thao túng. Ở Thanh Hóa, hàng loạt lãnh đạo sở, ngành cùng “ngã ngựa” trong vụ việc liên quan Bầu Đoan là minh chứng rõ ràng. Một cá nhân doanh nghiệp không thể thao túng cả bộ máy nếu không có sự tiếp tay hoặc lơ là từ chính những người giữ trọng trách.
Điều này cho thấy nguyên tắc “nêu gương” của cán bộ cấp cao vẫn chưa được thực hiện nghiêm túc. Trách nhiệm người đứng đầu, nếu không được xác lập và xử lý đến nơi đến chốn, thì mọi cải cách cơ chế hay quy định minh bạch cũng dễ bị vô hiệu hóa.
Thứ ba, sự suy thoái đạo đức công vụ: Cố Tổng bí thư Nguyễn Phú Trọng và Tổng Bí thư Tô Lâm đã nhiều lần cảnh báo về “một bộ phận không nhỏ” cán bộ, đảng viên suy thoái tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống.
Trong thực tế, mối quan hệ “sân sau” chính là biểu hiện cụ thể nhất: quyền lực công bị biến thành công cụ đổi chác, còn lợi ích cá nhân lại được đặt cao hơn lợi ích quốc gia. Khi đạo đức công vụ không còn là hàng rào ngăn chặn, thì quyền lực dễ dàng bị biến dạng, bị mua bán như một món hàng. Đây là căn nguyên sâu xa khiến “cửa sau, sân sau” trở thành căn bệnh mãn tính trong bộ máy quản lý.
Nói cách khác, “cửa sau, sân sau” không chỉ là hiện tượng cá biệt, mà là hệ quả của một cơ chế thiếu minh bạch, của trách nhiệm chưa được đề cao và của sự xuống cấp trong đạo đức công vụ.

Bài học và giải pháp: Khép lại “cửa sau, sân sau”
Những vụ án lớn bị phanh phui thời gian qua không chỉ gây thiệt hại khổng lồ về kinh tế mà còn làm tổn thương sâu sắc niềm tin của nhân dân. Người dân oằn mình đi qua những con đường vừa làm đã hỏng, trả phí BOT cao vô lý, chứng kiến những dự án nghìn tỷ treo bỏ hoang năm này qua năm khác. Họ cay đắng hỏi: “Tiền thuế của tôi đi đâu? Ai chịu trách nhiệm cho những lãng phí đó?”. Đằng sau câu hỏi ấy là nỗi bất an về sự minh bạch và liêm chính trong quản lý công.
Để thực hiện chỉ đạo quyết liệt của Tổng Bí thư Tô Lâm và Thủ tướng Chính phủ, những vụ án đau xót cần phải được biến thành động lực cải cách thể chế và đổi mới phương thức quản trị quốc gia. Bài học rút ra từ hàng loạt vụ việc vừa qua là: muốn khép lại “cửa sau, sân sau” thì không thể chỉ dừng ở việc xử lý hậu quả, mà phải thay đổi tận gốc cơ chế vận hành quyền lực. Chỉ khi đó, quyền lực công mới được đặt đúng vị trí, phục vụ nhân dân và lợi ích quốc gia, thay vì bị biến thành công cụ cho nhóm lợi ích.
Thứ nhất, tiếp tụ đẩy mạnh cải cách thể chế theo hướng minh bạch và công khai: Tất cả các lĩnh vực nhạy cảm như dự án đầu tư, quản lý đất đai, đấu thầu hay phân bổ ngân sách cần được đưa lên nền tảng số, công khai cho xã hội giám sát. Khi thông tin minh bạch, báo chí, doanh nghiệp và người dân có thể cùng tham gia kiểm tra, đối chiếu. Môi trường “xin – cho” sẽ bị thu hẹp, “cửa sau” khó lòng tồn tại. Song song, cần hoàn thiện hành lang pháp lý, xóa bỏ sự chồng chéo và mập mờ, để mọi quyết định hành chính được ban hành trên cơ sở rõ ràng và công bằng.
Thứ hai, tiếp tục nâng cao trách nhiệm và tính liêm chính của đội ngũ cán bộ: Người đứng đầu cơ quan, đơn vị phải chịu trách nhiệm chính trị và pháp lý khi để xảy ra sai phạm. Thực tế cho thấy, nếu không có sự buông lỏng hoặc đồng lõa từ cấp cao, “sân sau” khó có thể hình thành. Bên cạnh đó, việc luân chuyển cán bộ ở những vị trí “nhạy cảm” như đất đai, đầu tư công, tài chính hay khoáng sản là cần thiết để tránh việc cán bộ bám rễ, thiết lập các mạng lưới quan hệ lợi ích lâu dài. Cùng với đó, giáo dục đạo đức công vụ cần được coi trọng: cán bộ phải thường xuyên được nhắc nhở rằng quyền lực là của nhân dân, không phải công cụ để mưu cầu lợi ích cá nhân.

Thứ ba, tăng cường hơn nữa giám sát xã hội và xử lý nghiêm minh: Một nền quản trị lành mạnh chỉ có thể hình thành khi tiếng nói phản biện được lắng nghe và bảo vệ. Doanh nghiệp, công dân, hay ngay cả cán bộ trong hệ thống khi dám tố cáo tiêu cực cần được bảo đảm an toàn và quyền lợi. Nếu không bảo vệ được người tố cáo, cơ chế giám sát sẽ chỉ tồn tại trên giấy. Trên hết, mọi sai phạm phải bị xử lý nghiêm minh, không có vùng cấm, không có ngoại lệ. Chỉ khi pháp luật được thực thi công bằng, bất kể người vi phạm là ai, niềm tin xã hội mới dần được khôi phục.
Từ Vũ “nhôm”, Út “trọc”, Trịnh Văn Quyết, Hậu “pháo” đến Bầu Đoan, mỗi vụ án là một lời cảnh tỉnh cho cả hệ thống. Nhưng đồng thời, đây cũng là cơ hội để tái thiết kỷ cương, xây dựng một bộ máy trong sạch và minh bạch hơn. Chỉ khi khép lại “cửa sau” và triệt tiêu “sân sau”, quyền lực công mới thực sự trở về đúng chức năng: phục vụ nhân dân, vì lợi ích quốc gia, thay vì làm giàu cho bất kỳ nhóm lợi ích nào.
×
Nguồn: Sưu tầm




































Speak Your Mind