Tôi thường tự hỏi: “Việt Nam trong tôi là gì?”. Mỗi chuyến đi, mỗi hành trình mang các vở diễn của mình đi phục vụ chính trị tại những tỉnh thành xa xôi, hay những chương trình thiện nguyện – nơi chúng tôi cùng nhau hiến đi những giọt máu của mình để thắp sáng hy vọng, để đâu đó, một lần nữa những trái tim lại được hồi sinh.
Có khi là những giọt nước mắt xúc động khi đứng hát Quốc ca – dưới lá cờ đỏ sao vàng tung bay trong gió giữa biển trời Trường Sa.
Có khi là đôi mắt các em nhỏ vùng cao ánh lên những nụ cười khi được nhận món quà, tấm áo mới.
Cũng có khi chỉ là cái nắm tay thật chặt, tiếng nói “cảm ơn” thật nhỏ mà chân thành của một chiến sĩ sau đêm diễn. Rắn rỏi và ấm áp như tiếp thêm năng lượng cho người nghệ sĩ đã ướt đầm mồ hôi dưới ánh đèn sân khấu.

Tôi là một nghệ sĩ, một diễn viên đang công tác trong lực lượng Công an. Dù là một bà mẹ đã có hai con nhỏ, nhưng tôi luôn cố gắng phân chia quỹ thời gian của mình cho các hoạt động cộng đồng.
Trong cương vị là Ủy viên Ủy ban Hội Liên hiệp Thanh niên Thủ đô, tôi cảm thấy rất hạnh phúc khi vẫn có điều kiện được tham gia các chương trình của Đoàn, của Hội.
Nghề cho tôi ánh đèn, tổ chức cho tôi kỷ luật, còn Tổ quốc cho tôi lý do để đứng vững. Nghề của tôi được đi nhiều, từ đồng bằng đến miền núi, từ biên cương đến hải đảo… không phải để “xê dịch” cho thỏa mà là để nghe đất nước mình đang thở, để nhìn thấy những khuôn mặt làm nên hai chữ “Việt Nam”.
Có những đêm chúng tôi diễn ở một sân bóng nhỏ, ghế là những tấm ván ghép lại, hoặc ghế do người dân tự mang từ nhà đi, loa đài âm thanh lúc được lúc mất. Trời lất phất mưa, cái lạnh vùng cao len lỏi vào từng lớp áo, buốt giá. Vậy mà phía dưới, bà con ngồi kín. Trẻ con đứng túm tụm bên hàng rào, mắt lấp lánh như chờ pháo hoa. Tiết mục vừa dứt, một chị phụ nữ chạy lên, dúi vào tay tôi gói xôi nóng: “Các cháu ăn cho ấm bụng rồi về sớm”.
Tôi bỗng thấy bao nhiêu mệt mỏi trên đường dài được xua hết, chỉ còn lại một cảm giác biết ơn khó tả. Việt Nam trong tôi là những bàn tay giản dị ấy – biết cho đi ngay cả khi chẳng dư dả gì.

Có lần, chúng tôi diễn tại một đồn biên phòng, sân khấu là sân bê tông, phông nền là lá cờ Tổ quốc. Chúng tôi diễn các trích đoạn hài kịch ngắn về người lính, về câu chuyện tình yêu, tình cảm gia đình… Nhiều câu chuyện vừa hư, vừa thực, biến tấu để đem lại tiếng cười cho khán giả. Ấy vậy mà khi hạ màn, tôi thấy mấy chàng lính trẻ quay mặt đi, tay chùi vội khóe mắt. Tôi không hỏi vì sao. Tôi hiểu trong ánh nhìn của họ là ba lô, là trách nhiệm, là lời hẹn trở về. Việt Nam trong tôi là vậy — là những điều không nói ra mà ai cũng hiểu.
Chuyến công tác ra Trường Sa là dấu mốc mà tôi luôn nhắc đến như một lời thề. Con tàu rẽ nước, biển xanh thăm thẳm, bầu trời như thấp xuống gần hơn để lắng nghe chúng tôi hát. Lần đầu đặt chân lên đảo, tôi lặng người. Ở đó, gió mạnh đến mức lời chào phải to hơn bình thường; nắng gắt đến độ chỉ trông thấy nụ cười rạng rỡ của nhau. Chúng tôi cùng nhau hát Quốc ca, tiếng hát cất lên hoà trong gió biển rồi vang xa, niềm tự hào dâng lên mãnh liệt. Dứt lời hát, chúng tôi quay sang nhìn nhau, giữa trưa nắng chang chang mà ai cũng nổi hết da gà. Khoảnh khắc đó, tôi chưa bao giờ thấy mình bé nhỏ đến thế, cũng chưa bao giờ thấy mình thuộc về Tổ quốc thiêng liêng trọn vẹn đến thế.
Buổi diễn kết thúc, một chiến sĩ đạp xe đưa chúng tôi ra khu vực gần hầm chỉ huy, chỉ tay về phía chân trời: “Chị nhìn kìa, hoàng hôn ở đây đỏ hơn đất liền”. Tôi nhìn theo, thấy mặt trời như một quả tim khổng lồ đang đập. Việt Nam trong tôi khi ấy là một đường chân trời đỏ ửng, là sự bình an được đánh đổi bằng đêm thức trắng, là những bữa cơm sóng vỗ mà vẫn đầy tiếng cười.

Ngày chúng tôi tạm biệt Trường Sa, người trên bến – người trên tàu, tất cả cùng nhau hô vang: “Cả nước vì Trường Sa – Trường Sa vì Tổ quốc”, lời chào của Đoàn công tác số 8 cùng quân, dân thị trấn Trường Sa vang vọng trên cầu cảng khi đoàn công tác chuẩn bị rời đảo vào tối 20/4/2025 khiến chúng tôi ai nấy cũng đều rưng rưng xúc động.
Thật vậy, vì ước mơ đến với Trường Sa đâu phải chỉ của riêng tôi, nó là ước mơ của tất cả những người dân nước Việt – là đồng bào tình thương mến thương, là những người con Việt Nam luôn đứng lên vì lẽ phải và yêu chuộng hoà bình.
Việt Nam trong tôi là những khoảnh khắc xắn tay áo: bốc hàng, phát nhu yếu phẩm, vác từng bao gạo vào nhà tạm của người dân sau lũ. Có những ngày, bùn ngập đến bắp chân, các anh chị em trong tổ thiện nguyện chúng tôi chuyền tay nhau từng thùng mì, từng thùng nước, cười vang như chưa từng mỏi.
Tôi nhớ gương mặt một cụ già, tay run run nhận túi quà, cụ chỉ nói một câu: “Cám ơn các con đi đường xa”, bấy nhiêu thôi mà tim tôi như có ai gõ nhịp. Việt Nam trong tôi là hai chữ “đồng bào” cùng một bọc, có đau có đói thì dìu nhau đi qua.
Hiến máu cứu người – nghĩa cử cao đẹp của người dân Việt Nam. Những hành trình đỏ, vận động hiến máu cứu người được các bạn đoàn viên thanh niên trên cả nước tình nguyện chung tay làm chưa khi nào ngơi nghỉ. Chúng tôi làm việc đó và nghĩ đến những tiếng còi xe cấp cứu trong đêm lại thầm mong, khi cần, máu của mình kịp đến nơi. Việt Nam trong tôi là sự sống chuyền tay qua những giọt đỏ thắm ấy.
Ở Hà Nội, tôi cùng Hội Liên hiệp Thanh niên và các bạn trẻ tổ chức hoạt động của Đoàn, của Hội. Mỗi chương trình là một câu chuyện: tuyên truyền an toàn giao thông, các buổi nói chuyện về kỹ năng, những giờ tình nguyện ở bệnh viện, những đêm nhạc gây quỹ học bổng. Tôi thấy các bạn trẻ của mình năng lượng và tử tế. Họ không chỉ muốn “nói cho hay”, họ muốn “làm cho được”. Tôi nhận ra, giữ gìn văn hóa không phải là đóng lại quá khứ trong tủ kính, mà là thổi nó vào đời sống hôm nay, vào cách chúng ta đối xử với nhau.
Ở vai trò Ủy viên, có lúc tôi bận đến mức bữa chính là một hộp sữa, giấc ngủ là hai tiếng trên xe. Nhưng khi nhìn đồng đội, nhìn các em thanh niên xếp hàng chỉnh tề, tôi hiểu vì sao mình vẫn chọn đi trên con đường này, vẫn chọn đứng ở vị trí này. Việt Nam trong tôi là một lời hẹn: thế hệ này nối tiếp thế hệ kia, bằng công việc cụ thể, bằng việc làm tử tế.
Là khi tôi biết rằng: Nghệ sĩ – Chiến sĩ: hai nhịp đập chung một lồng ngực.

Là chiến sĩ – nghệ sĩ, tôi học được một chữ: “Trách nhiệm”. Đứng trên sân khấu, tôi học thêm một chữ: “Thấu cảm”. Tôi tin nghệ sĩ – chiến sĩ không phải hai vai diễn thay nhau, mà là hai nhịp đập chung một lồng ngực. Khi một vai yếu, vai kia nâng. Khi một vai mệt, vai kia dìu. Và phía sau là Tổ quốc — như khán giả đầu tiên và cũng là cuối cùng của mọi cuộc trình diễn chúng tôi theo đuổi.
Nếu phải chọn một hình ảnh để khép lại bài viết, tôi sẽ chọn hình ảnh chiếc micro hơi xước vỏ vì đi nhiều, nằm cạnh chiếc mũ kê-pi đặt ngay ngắn trên bàn. Bên ngoài cửa sổ, thành phố đang lên đèn. Mai lại lên đường. Có thể là một huyện miền núi, có thể là một đảo xa, cũng có thể là ngay tại các đơn vị đang đóng quân trên địa bàn. Dù ở đâu, tôi cũng mang theo một “Việt Nam” rất riêng — là những câu chuyện tôi đã kể, là những con người tôi đã gặp, là những bài học tôi được nhận.
“Việt Nam trong tôi” không phải một lời tuyên ngôn lớn. Đó là những điều nhỏ bé, lặp lại, kiên nhẫn và lâu dài: một buổi diễn làm ấm lòng người, một túi quà đến đúng nhà cần, một đơn vị máu đến kịp giờ, một chương trình thanh niên nối dài sự tử tế. Tôi tin, khi mỗi người làm tốt phần việc của mình, đất nước sẽ gọn gàng hơn một chút, ấm áp hơn một chút.
Và tôi, một nghệ sĩ khoác trên mình màu áo lính, xin được tiếp tục đi – đi để kể, để hát, để nắm tay, để cho đi và nhận lại. Và để mỗi khi ai đó hỏi: “Việt Nam trong bạn là gì?”, tôi sẽ mỉm cười: “Là những con người khiến tôi chẳng thể ngoảnh mặt làm ngơ”. Bởi chính họ đã cho tôi lý do để đứng trên sân khấu và đi khắp mọi miền, kể câu chuyện về một Việt Nam bình yên, kiên cường và đầy yêu thương.
×


































Speak Your Mind