“Mưa đỏ” – Cú hích khơi dậy cảm xúc và nhận thức lịch sử


Bộ phim “Mưa đỏ”, tái hiện 81 ngày đêm khốc liệt tại Thành cổ Quảng Trị năm 1972, đã tạo nên một hiện tượng điện ảnh chưa từng có tại Việt Nam với doanh thu kỷ lục hơn 641 tỷ đồng và sự lan tỏa mạnh mẽ trong xã hội.
Tuy nhiên, đi cùng với thành công vang dội, tác phẩm này cũng làm dấy lên những tranh luận sôi nổi về ranh giới giữa sự thật lịch sử và tự do sáng tạo trong phim truyện. Câu hỏi đặt ra: Liệu một bộ phim lịch sử – chiến tranh cách mạng có nhất thiết phải “ôm trọn” mọi chi tiết của lịch sử, hay có thể linh hoạt hư cấu để đạt được hiệu quả nghệ thuật và truyền tải thông điệp rộng lớn hơn?

Một trong những thành công lớn nhất của “Mưa đỏ” là khả năng chạm đến cảm xúc của đông đảo khán giả, đặc biệt là thế hệ trẻ. Nhà biên kịch Phạm Ngọc Tiến chia sẻ với Dân Việt: “Tôi xem “Mưa đỏ” và chứng kiến sự xúc động, những giọt nước mắt từ những bạn trẻ thế hệ Gen Z. Bộ phim đã có những hiệu ứng tích cực lan tỏa trong xã hội và đó là điều vô cùng quan trọng và quý giá”.
Nhà biên kịch này nhấn mạnh, thành công của các bộ phim như “Mưa đỏ” và trước đó là “Địa đạo: Mặt trời trong bóng tối”, “Đào, phở và Piano”, cũng đã thu hút được sự quan tâm của mọi người, đặc biệt là thế hệ trẻ, về những vấn đề tưởng chừng đã cũ như chiến tranh và lịch sử. Sự quan tâm này dẫn đến việc khám phá và nhận thức tích cực về sự khốc liệt của chiến tranh, sự hy sinh của thế hệ cha anh và cái giá phải trả cho hòa bình của dân tộc. “Một thành công tôi cho là cái được vô giá”, ông khẳng định.

“Mưa đỏ” còn được đánh giá là đã mở ra một thời kỳ mới cho điện ảnh Việt Nam, trở thành “cơ hội vàng cho dòng phim chiến tranh và phim lịch sử cách mạng”. Việc bộ phim kéo được khán giả đến rạp đã khẳng định điện ảnh Việt Nam hoàn toàn có thể bước vào một thời kỳ huy hoàng với sự ủng hộ tuyệt đối của khán giả, miễn là có những tác phẩm thật sự giá trị.
Điện ảnh không thể can thiệp vào quá khứ nhưng có thể tạo dựng những điều tốt đẹp hơn cho hiện tại và tương lai
Chia sẻ với Dân Việt, nhà sử học Dương Trung Quốc cho hay: “Với tư cách là một người làm sử, tôi cho rằng có một khoảng cách giữa lịch sử và điện ảnh. Lịch sử là đối tượng để khơi gợi cảm hứng, bắt nguồn từ hiện thực của một thời điểm cụ thể. Tuy nhiên, điện ảnh phải có sự đồng cảm với thế hệ khán giả hiện tại.

Khán giả rất đa dạng, có những cựu chiến binh từng trải qua chiến trường, cũng có những người trẻ không hề biết gì về quá khứ và chỉ hiểu nó như một câu chuyện được kể lại. Sự phức tạp trong nhận thức và đánh giá là điều khó tránh khỏi.
Theo tôi, một bộ phim lịch sử cần có hai mục đích chính: Thứ nhất tôn vinh sự cống hiến. Phim phải tôn vinh những cống hiến và hy sinh của thế hệ đi trước, nói về truyền thống cách mạng và truyền thống cứu nước.
Thứ hai là mang lại niềm tin và hướng tới tương lai. Phim phải mang lại niềm tin về sức mạnh của truyền thống cho con người Việt Nam, đồng thời hướng tới tương lai. Chúng ta không nên khơi lại những nỗi đau không cần thiết. Những nỗi đau của chiến tranh cần giúp chúng ta yêu chuộng hòa bình hơn và tôn trọng sự hy sinh của thế hệ trước.
Không nên nhấn mạnh vào yếu tố tàn nhẫn hay tăm tối quá mức, bởi điều đó có thể làm tổn thương và gây ra sự chia rẽ. Chúng ta phải có trách nhiệm với tương lai, không phải để lãng quên quá khứ, mà để biết nên nhớ điều gì và nên xóa bỏ điều gì, phù hợp với chủ trương hòa giải dân tộc”.

Theo nhà sử học Dương Trung Quốc, một điểm quan trọng cần phải hiểu là sự khác biệt giữa phim tài liệu và phim lịch sử. Phim tài liệu phải tuân thủ sự thật tuyệt đối, còn phim lịch sử thì mang tính “ngụ ngôn” (ẩn dụ). Đạo diễn có thể sử dụng những câu chuyện ẩn dụ để truyền tải thông điệp sâu sắc hơn, thay vì chỉ đơn thuần tái hiện lại các sự kiện. Điện ảnh không thể can thiệp vào quá khứ nhưng nó hoàn toàn có thể tạo dựng những điều tốt đẹp hơn cho hiện tại và tương lai. Đây là trách nhiệm của những người truyền tải các giá trị của quá khứ, trong đó có người làm phim.
Theo nguyên tắc, một tác phẩm nghệ thuật phải có yếu tố hư cấu. Tuy nhiên, sự hư cấu đó phải hợp lý, làm tôn lên những giá trị và thông điệp mà người làm phim muốn truyền tải. Nó có thể tăng thêm vẻ đẹp hoặc sự khốc liệt cần có của chiến tranh. Tài năng của người làm phim nằm ở chỗ mỗi hình ảnh, mỗi chi tiết đều phải có tác động tích cực đến thế hệ tương lai.
“”Mưa đỏ” là một tác phẩm nghệ thuật, có nhiệm vụ nâng tầm và diễn giải. Nếu cứ soi xét quá mức mọi chi tiết, sẽ không ai còn dám làm phim lịch sử nữa. Đây là một hiện tượng đáng mừng và tích cực, vì vậy, cần được đánh giá cao”, nhà sử học Dương Trung Quốc nói.
Nhà biên kịch Phạm Ngọc Tiến cũng đánh giá cao tầm chính trị và tư tưởng có phần cởi mở của những người quyết định số phận “Mưa đỏ”. Việc hình ảnh người lính hai phía được thể hiện trong một cái nhìn điện ảnh khách quan là một thành công không nhỏ, góp phần vào hòa hợp dân tộc và thống nhất cách nhìn nhận quá khứ.

“Mưa đỏ” đã phải mất hơn chục năm mới có thể sản xuất, điều này chứng tỏ sự thận trọng của cấp có thẩm quyền và những khó khăn về điều kiện sản xuất. Lâu nay, dòng phim chiến tranh thường e ngại do chi phí cao, không có phim trường cố định, dẫn đến thiếu đầu tư xứng đáng. Tuy nhiên, “Mưa đỏ” được kỳ vọng sẽ là một “cú hích” xóa đi mọi mặc cảm này, mở ra cơ hội cho những tác phẩm đúng tầm và đúng với nhu cầu của xã hội.
Bộ phim cũng đã chứng minh rằng phim lịch sử – chiến tranh cách mạng hoàn toàn có thể chinh phục khán giả và đạt được thành công thương mại. Thành công của “Mưa đỏ” là truyền tải thông điệp lịch sử một cách sâu sắc, khơi gợi cảm hứng và lòng biết ơn ở thế hệ trẻ, đồng thời mở ra một kỷ nguyên mới cho dòng phim lịch sử Việt Nam. Đây là một bài học cụ thể và sinh động về cách điện ảnh có thể vừa tri ân quá khứ, vừa kiến tạo tương lai.
×
































Speak Your Mind