Phim nông thôn ăn khách nhưng khó làm?
Từng có một giai đoạn phim truyền hình về nông thôn tạo dấu ấn mạnh mẽ với Đất và Người, Ma làng, Gió làng Kình… Theo anh, vì sao mảng đề tài này gần như “vắng bóng” suốt khoảng 10 năm trở lại đây?
– Thực ra, dòng chảy phim nông thôn chưa bao giờ đứt đoạn trong tôi, nhưng đúng là trên mặt bằng chung, nó đang bị dòng phim đô thị lấn lướt. Lý do lớn nhất nằm ở “bài toán hiện thực”. Làm phim nông thôn như Cá Rô em yêu anh, anh Cải ơi, Mẹ Rơm, Mắt Lụa, Duyên hay bộ phim Bên dòng Cổ Chiên mà tôi đang bấm máy hiện nay vất vả hơn làm phim đề tài thành phố rất nhiều lần.
Anh em đoàn phim phải lặn lội về vùng sâu, vùng xa để tìm những bối cảnh chưa bị bê tông hóa. Chi phí sản xuất, ăn ở, đi lại vì thế đội lên rất cao. Trong khi đó, phim quay ở thành phố vừa nhàn hơn, bối cảnh sang trọng lại dễ thu hút tài trợ. Sự “ngại khó” của nhà sản xuất cùng áp lực lợi nhuận chính là rào cản lớn nhất đối với dòng phim về nông thôn.

Anh cho rằng sự vắng bóng này đến từ thay đổi thị hiếu khán giả, cơ chế sản xuất hay sự dè dặt của chính người làm nghề khi tiếp cận đề tài nông thôn?
– Tôi khẳng định khán giả không hề quay lưng. Chỉ cần nhìn vào thành công của Cá Rô em yêu anh, Tiếng sét trong mưa, Lưới trời, Vua bánh mì hay mới nhất là Mẹ Rơm, Mẹ Biển – tất cả đều có rating đứng đầu cả nước – là đủ thấy điều đó. Khán giả Việt, dù sống ở nước ngoài, ở chung cư cao tầng, hay ở vùng sâu vùng xa, trong lòng họ vẫn luôn hướng về quê hương, về tình làng nghĩa xóm.
Sự thưa vắng chủ yếu đến từ cơ chế. Khi kinh phí làm phim truyền hình còn hạn hẹp, việc tái hiện không gian nông thôn hoặc không gian xưa, như tôi từng làm trong Tiếng sét trong mưa hay Lưới trời, đòi hỏi sự đầu tư rất lớn về phục trang, đạo cụ và bối cảnh. Nếu làm không tới nơi tới chốn thì thà không làm, bởi khán giả bây giờ rất tinh, làm ẩu là họ nhận ra ngay.
Nông thôn Việt Nam hôm nay đã khác rất xa so với giai đoạn các bộ phim kể trên ra đời. Theo anh, những biến chuyển lớn nhất nào của đời sống nông thôn vẫn chưa được phản ánh đầy đủ trên phim ảnh?
– Tôi trăn trở rất nhiều về sự “đứt gãy”. Nông thôn trong các bộ phim như Mắt Lụa, Mẹ Rơm, Cạm bẫy cuộc đời, Bên dòng Cổ Chiên hay Duyên mà tôi thực hiện không chỉ có sự êm đềm. Ở đó có sự ra đi của người trẻ, để lại những người già và trẻ con bơ vơ. Có những bi kịch bắt nguồn từ việc đất đai lên giá, tình thâm bị đồng tiền chia cắt.
Có những đứa trẻ lớn lên thiếu hơi ấm cha mẹ, như nhân vật Hạt Dẻ trong Mẹ Rơm, buộc phải tự chữa lành vết thương của mình giữa dòng đời. Những góc khuất ấy, những thân phận “bên lề” ấy cần được kể nhiều hơn và chân thực hơn.


Có ý kiến cho rằng nông thôn hiện đại “khó kể chuyện”, thiếu kịch tính so với đô thị. Với tư cách một đạo diễn, anh nhìn nhận quan điểm này như thế nào?
– Kịch tính không nằm ở nhà lầu hay xe hơi, mà nằm ở lòng người. Trong Cải ơi, chỉ là câu chuyện một ông già đi tìm đứa con, nhưng lại day dứt khôn nguôi. Hay trong Cha Rơi, câu chuyện của những người cha gà trống nuôi con cũng đầy nước mắt và xung đột.
Ở nông thôn, ranh giới giữa thiện và ác, giữa hy sinh và ích kỷ thể hiện rất rõ ràng, trực diện. Chính chất đời thường, mộc mạc ấy mới là chất liệu để tôi đẩy cảm xúc khán giả lên cao nhất. Với tôi, không có bối cảnh nhàm chán, chỉ có cách kể chuyện chưa đủ sâu sắc.
Trong khi phim truyền hình nông thôn thưa vắng, điện ảnh và sân khấu, kịch nói cũng hiếm tác phẩm khai thác đề tài này. Theo anh, đâu là rào cản lớn nhất?
– Đó là sự “mặc định”. Nhiều người mặc định rằng nông thôn là nghèo, là buồn, là cũ kỹ. Điện ảnh cần bán vé cho giới trẻ nên họ e ngại đề tài này không “trend”. Nhưng tôi tin rằng, nếu kể một câu chuyện nông thôn mang màu sắc chữa lành, có hình ảnh đẹp như Mắt Lụa, Mẹ Rơm, Mẹ Biển, Duyên hay sắp tới là Cạm bẫy cuộc đời, khán giả trẻ vẫn sẽ đón nhận. Cái đẹp và cái thiện lương thì thời nào cũng cần.
Anh đánh giá vai trò của yếu tố văn hóa làng xã truyền thống trong việc tạo chiều sâu cho kịch bản ra sao?
– Đó chính là “hồn cốt”. Tôi làm phim không chỉ để giải trí mà còn muốn lưu giữ nếp sống, phong tục của cha ông. Từ chiếc áo bà ba, câu hò trên sông, cách con cái thưa gửi cha mẹ, đến nghĩa khí của người Nam Bộ – tất cả tạo nên “hương vị” riêng cho phim của Phương Điền. Nếu tước bỏ yếu tố văn hóa làng xã, phim nông thôn sẽ mất đi sức nặng, trở nên nhạt nhòa và lai căng.
Nếu làm phim về nông thôn hôm nay, theo anh, người viết nên tiếp cận từ những xung đột nào?
– Tôi chọn sự va chạm giữa vật chất và tình thâm. Trong cơn bão đô thị hóa, câu hỏi đặt ra là liệu con người có giữ được cái “gốc” của mình hay không. Tôi thích khai thác những nhân vật như Mô Gù trong Mẹ Rơm hay những người cha trong Cha Rơi – những con người dù nghèo khó, bị vùi dập nhưng vẫn giữ trọn đạo lý làm người. Đó là xung đột để tôn vinh giá trị nhân văn, để chữa lành chứ không phải để khoét sâu vào cái ác.
Anh có cho rằng sự thiếu vắng các tác phẩm về nông thôn đồng nghĩa với việc đời sống của một bộ phận lớn người Việt chưa được phản ánh đầy đủ trên màn ảnh?
– Điều đó là rất thiệt thòi. Khán giả miền Tây, khán giả nông thôn chính là những người yêu phim Việt nhất. Họ cần được thấy cuộc đời mình trên phim. Việc thiếu vắng mảng đề tài này đồng nghĩa với việc chúng ta đang bỏ quên một phần rất lớn tâm hồn Việt. Tôi làm Mẹ Biển, Mẹ Rơm, Duyên, Cạm bẫy cuộc đời hay Bên dòng Cổ Chiên cũng là để trả món nợ ân tình đó.
Nếu được “đặt hàng” một bộ phim về nông thôn hiện đại hôm nay, anh sẽ chọn kể một câu chuyện như thế nào?
– Tôi muốn kể một câu chuyện về sự hồi sinh và chữa lành. Có thể là câu chuyện về những người trẻ vấp ngã nơi thành phố, mang theo những vết thương lòng trở về quê hương, như trong các dự án Duyên, Mẹ Biển, Cạm bẫy cuộc đời hay Bên dòng Cổ Chiên.
Ở đó, chính sự bao dung của người mẹ, người cha, chính dòng sông, bến nước quê nhà sẽ chữa lành cho họ. Bộ phim sẽ không quá bi lụy mà ấm áp, nhân văn, gieo vào lòng người xem niềm tin vào tình người. Đó là phong cách tôi theo đuổi: sau cơn mưa, trời lại sáng.
Đất đai, sáp nhập là đề tài nhạy cảm nhưng không phải “vùng cấm” của phim nông thôn
Trong quá trình làm phim nông thôn, đâu là điều anh có thể khắc phục và đâu là điều khiến anh day dứt nhất?
– Điều tôi có thể khắc phục được là diễn xuất. Diễn viên, dù là ngôi sao hay người mới, khi vào tay tôi đều phải sống chết với vai diễn. Tôi sẵn sàng thị phạm, lăn lộn cùng họ để ra được chất nông dân.
Còn điều khó khắc phục nhất chính là sự mất mát của cảnh quan tự nhiên. Việc tìm được một bến sông xưa, một hàng dừa chưa vướng dây điện bây giờ khó như mò kim đáy bể. Nhiều khi nhìn những bối cảnh đẹp trong ký ức bị bê tông hóa, tôi thực sự đau xót nhưng lực bất tòng tâm.
Anh có hứng thú với dòng phim nông thôn chính luận, đặc biệt là các vấn đề như đất đai, sáp nhập hay không? Khi tiếp cận những đề tài này, anh có gặp khó khăn gì?
– Thực lòng mà nói, tôi chưa bao giờ e ngại dòng phim chính luận hay những vấn đề gai góc như quy hoạch, sáp nhập đất đai. Khi nhà sản xuất đã tin tưởng giao phó, tôi sẵn sàng làm tới nơi tới chốn.
Quan điểm của tôi là phim ảnh phải dám nói thẳng, nói thật vào những khúc mắc của người dân. Tuy nhiên, kim chỉ nam để giải quyết mọi xung đột vẫn phải là thượng tôn pháp luật và tuân thủ các quy chế hiện hành của Nhà nước.
Chuyện đất đai hay sáp nhập vốn dĩ nhạy cảm, dễ va chạm quyền lợi, nhưng khi người làm phim nắm vững luật, xử lý tình huống bám sát chủ trương, chính sách để tuyên truyền điều đúng đắn thì không có gì phải e ngại chuyện đụng chạm hay khó khăn.
Theo anh, vì sao ở phía Nam lại ít phim khai thác các đề tài chính luận về đất đai, sáp nhập?
– Thực tế mà nói, ở thị trường phía Nam, việc làm phim chính luận về đất đai rất khó. Gu khán giả trong này khá khác biệt: họ bật tivi lên chủ yếu để giải trí, tìm sự đồng cảm nhẹ nhàng sau một ngày làm việc vất vả. Những câu chuyện về luật lệ, quy định vốn đã được báo chí nhắc tới hàng ngày nên dễ khiến người xem cảm thấy khô khan, nặng nề và chuyển kênh ngay.
Quan trọng hơn cả vẫn là bài toán cơm áo gạo tiền. Phim truyền hình hiện nay đều xã hội hóa, nhà đài phải sống nhờ quảng cáo. Các nhãn hàng tài trợ rất thực tế, họ chỉ rót tiền vào những bộ phim tâm lý, tình cảm – nơi có lượng lớn khán giả là các bà nội trợ – để đảm bảo hiệu quả bán hàng. Những đề tài nhạy cảm vừa tiềm ẩn rủi ro, vừa kén người xem, dễ dẫn tới rating thấp. Mà rating thấp thì nhãn hàng rút lui, nhà đài không thu hồi được vốn, nên họ không dám mạo hiểm đặt hàng dòng phim này.
Từ kinh nghiệm của mình, anh kỳ vọng điều gì ở lớp biên kịch, đạo diễn trẻ khi quay lại với đề tài nông thôn?
– Tôi mong các bạn hãy dấn thân. Đừng chỉ quanh quẩn với những câu chuyện tình yêu đô thị hào nhoáng. Hãy về quê, hãy cảm nhận hơi thở của đất đai. Tôi kỳ vọng các bạn sẽ mang đến một ngôn ngữ điện ảnh mới mẻ, trẻ trung hơn cho phim nông thôn, nhưng xin hãy giữ lấy sự chân thật. Đừng làm nông thôn giả tạo.
Xin cảm ơn đạo diễn Nguyễn Phương Điền đã chia sẻ!
Nguyễn Phương Điền là đạo diễn gắn bó bền bỉ với dòng phim truyền hình Việt Nam, đặc biệt để lại dấu ấn sâu đậm ở mảng đề tài nông thôn và thân phận con người. Anh được biết đến qua loạt tác phẩm khai thác đời sống làng quê giàu tính nhân văn như Cá Rô em yêu anh, Cải ơi, Cha rơi, Mắt lụa, Tiếng sét trong mưa, Mẹ Rơm, Mẹ biển, Duyên, Lưới trời, Bên dòng Cổ Chiên hay Cạm bẫy cuộc đời. Phim của Nguyễn Phương Điền thường chạm tới những xung đột âm ỉ giữa tình thân và vật chất, giữa truyền thống và biến động xã hội, khắc họa số phận người dân quê trong dòng chảy đô thị hóa. Với phong cách kể chuyện mộc mạc, giàu cảm xúc và đề cao giá trị gia đình, anh được xem là một trong những đạo diễn kiên trì theo đuổi “hồn cốt” nông thôn Việt trên màn ảnh nhỏ.
Các bộ phim đề tài nông thôn do đạo diễn Nguyễn Phương Điền thực hiện đã giành được nhiều giải thưởng quan trọng tại các kỳ liên hoan phim và giải thưởng chuyên ngành, ghi dấu ấn rõ nét về chất lượng nghệ thuật cũng như sức lan tỏa xã hội.
Trong đó, Cải ơi đoạt Cánh Diều Bạc của Hội Điện ảnh Việt Nam và Huy chương Bạc tại Liên hoan Phim truyền hình toàn quốc năm 2006; Âm tính giành Huy chương Vàng Liên hoan Phim truyền hình toàn quốc năm 2009; Cha rơi đạt cú đúp Huy chương Vàng Liên hoan Phim truyền hình toàn quốc và Cánh Diều Vàng năm 2014; Mắt lụa nhận Huy chương Bạc Liên hoan Phim truyền hình toàn quốc năm 2015; Tiếng sét trong mưa giành Huy chương Bạc Liên hoan Phim truyền hình toàn quốc năm 2019 và được đề cử Giải Mai Vàng cùng năm; Vua bánh mì đoạt Huy chương Bạc năm 2020; Lưới trời tiếp tục mang về Huy chương Bạc tại Liên hoan Phim truyền hình toàn quốc năm 2023; đặc biệt, Mẹ Rơm được trao Cánh Diều Vàng Hội Điện ảnh Việt Nam năm 2023.
Chuỗi giải thưởng này cho thấy sự bền bỉ và đóng góp nổi bật của Nguyễn Phương Điền đối với dòng phim nông thôn giàu tính nhân văn của truyền hình Việt Nam.
×

































Speak Your Mind